雖馬

suī mǎ tuy mã

Hán Việt: tuy mã · Pinyin: suī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽名。神话中的独角马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。神话中的独角马。