蝦仁
hà nhân
Hán Việt: hà nhân · Pinyin: xiā rén
Tổng quan
thịt tôm | tôm bóc vỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt tôm | tôm bóc vỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 去殼還帶水分的蝦肉。如:「蝦仁蛋炒飯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 去头去壳的鲜虾肉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.去头去壳的鲜虾肉。
Eng
- CC-CEDICT shrimp meat|shelled shrimp
- Cihui shrimp meat; shelled shrimp