蝦助 xiā zhù · hà trợ Hán Việt: hà trợ · Pinyin: xiā zhù Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 助 (trợ)Pinyinxiā zhùHán Việthà trợCấu tạo蝦 + 助 · hà + trợ nghĩa thành phần: hà + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即水母。Tân Hoa Tự Điển 1.即水母。