蝦女

xiā nǚ hà nữ

Hán Việt: hà nữ · Pinyin: xiā nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说长须国虾王之女; 方言。广东一带称渔家女孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说长须国虾王之女。 2.方言。广东一带称渔家女孩。