蝦王 xiā wáng · hà vương Hán Việt: hà vương · Pinyin: xiā wáng Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 王 (vương)Pinyinxiā wángHán Việthà vươngCấu tạo蝦 + 王 · hà + vương nghĩa thành phần: hà + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的虾中之王。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的虾中之王。