蝦眼 xiā yǎn · hà nhãn Hán Việt: hà nhãn · Pinyin: xiā yǎn Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 眼 (nhãn)Pinyinxiā yǎnHán Việthà nhãnCấu tạo蝦 + 眼 · hà + nhãn nghĩa thành phần: hà + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指煮茶初沸时所泛起的小气泡。似虾的眼睛﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指煮茶初沸时所泛起的小气泡。似虾的眼睛﹐故称。