蝦蕈 xiā xùn · hà khuẩn Hán Việt: hà khuẩn · Pinyin: xiā xùn Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蕈 (khuẩn)Pinyinxiā xùnHán Việthà khuẩnCấu tạo蝦 + 蕈 · hà + khuẩn nghĩa thành phần: hà + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虾蕈羹。宋代的一种茶食点心。Tân Hoa Tự Điển 1.虾蕈羹。宋代的一种茶食点心。