蝦虎 xiā hǔ · hà hổ Hán Việt: hà hổ · Pinyin: xiā hǔ Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 虎 (hổ)Pinyinxiā hǔHán Việthà hổCấu tạo蝦 + 虎 · hà + hổ nghĩa thành phần: hà + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土附的别名; 江苏省宜兴市的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.土附的别名。 2.江苏省宜兴市的别称。