蝦蟆車 há má chē · hà mô xa Hán Việt: hà mô xa · Pinyin: há má chē Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 蟆 (mô) + 車 (xa)Pinyinhá má chēHán Việthà mô xaCấu tạo蝦 + 蟆 + 車 · hà + mô + xa nghĩa thành phần: hà + mô + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虾蟆车"。