蝦蟆鏡

há má jìng hà mô kính

Hán Việt: hà mô kính · Pinyin: há má jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (mô) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蛤蟆镜"; 有色眼镜的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛤蟆镜"。 2.有色眼镜的俗称。