蝦酣 xiā hān · hà hàm Hán Việt: hà hàm · Pinyin: xiā hān Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 酣 (hàm)Pinyinxiā hānHán Việthà hàmCấu tạo蝦 + 酣 · hà + hàm nghĩa thành phần: hà + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满语。指衙门前设置的用以防卫的木栅。也称行马﹑鹿角。Tân Hoa Tự Điển 1.满语。指衙门前设置的用以防卫的木栅。也称行马﹑鹿角。