虾须

xiā xūhà tu

Hán Việt: hà tu · Pinyin: xiā xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"虾须"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.蝦的觸角。唐.皮日休〈奉和魯望漁具十五詠.滬〉:「波中植甚固,磔磔如蝦鬚。」 2.簾子。唐.陸暢〈簾〉詩:「勞將素手捲蝦鬚,瓊室流光更綴珠。」南唐.李煜〈采桑子.轆轤金井梧桐晚〉詞:「晝雨新愁,百尺蝦鬚上玉鉤。」

Cấu tạo: 蝦 (hà) + 鬚 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蝦鬚 iāxū n. shrimp antennas

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"虾须"。

Eng

  • Cihui 蝦鬚 iāxū n. shrimp antennas

Từ liên quan

Gần nghĩa

虾仁 · 虾夷 · 虾子 · 虾干 · 虾油 · 虾滑 · 虾男 · 虾皮