蝦鬣 xiā liè · hà liệp Hán Việt: hà liệp · Pinyin: xiā liè Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 鬣 (liệp)Pinyinxiā lièHán Việthà liệpCấu tạo蝦 + 鬣 · hà + liệp nghĩa thành phần: hà + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虾的触须。或谓巨大者可作柱杖。Tân Hoa Tự Điển 1.虾的触须。或谓巨大者可作柱杖。