蝦鬼 xiā guǐ · hà quỷ Hán Việt: hà quỷ · Pinyin: xiā guǐ Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 鬼 (quỷ)Pinyinxiā guǐHán Việthà quỷCấu tạo蝦 + 鬼 · hà + quỷ nghĩa thành phần: hà + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即虾蛄。Tân Hoa Tự Điển 1.即虾蛄。