虿介

chài jièsái giới

Hán Việt: sái giới · Pinyin: chài jiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"虿芥"。

Cấu tạo: 蠆 (sái) + 介 (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"虿芥"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳