蠆尾

chài wěi sái vĩ

Hán Việt: sái vĩ · Pinyin: chài wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虿的尾部。虿尾末端有毒钩。比喻毒之所在; 借指蝎子; 即虿发; 比喻书法上的"趯"笔。亦泛指书法遒劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虿的尾部。虿尾末端有毒钩。比喻毒之所在。 2.借指蝎子。 3.即虿发。 4.比喻书法上的"趯"笔。亦泛指书法遒劲。

Eng

  • Cihui 蠆尾 hàiwěi n. 1. poisonous tail of a scorpion 2. a harmful thing/person M:¹tiáo