虿芒

chài mángsái mang

Hán Việt: sái mang · Pinyin: chài máng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虿尾的毒刺。

Cấu tạo: 蠆 (sái) + 芒 (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虿尾的毒刺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芒刺 · 芒康 · 芒昧 · 芒果 · 芒硝 · 芒种 · 芒草 · 芒街