蠆芥 chài jiè · sái giới Hán Việt: sái giới · Pinyin: chài jiè Tổng quan Cấu tạo: 蠆 (sái) + 芥 (giới)Pinyinchài jièHán Việtsái giớiCấu tạo蠆 + 芥 · sái + giới nghĩa thành phần: sái + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虿介"; 犹蒂芥﹐芥蒂。积在心里的小小不快。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虿介"。 2.犹蒂芥﹐芥蒂。积在心里的小小不快。