蠆鋒 chài fēng · sái phong Hán Việt: sái phong · Pinyin: chài fēng Tổng quan Cấu tạo: 蠆 (sái) + 鋒 (phong)Pinyinchài fēngHán Việtsái phongCấu tạo蠆 + 鋒 · sái + phong nghĩa thành phần: sái + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虿尾的毒刺。比喻凶恶的气焰。Tân Hoa Tự Điển 1.虿尾的毒刺。比喻凶恶的气焰。