蝕損

shí sǔn thực tổn

Hán Việt: thực tổn · Pinyin: shí sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由逐渐侵蚀而形成的损坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由逐渐侵蚀而形成的损坏。

Eng

  • Cihui 蝕損 shísǔn v. suffer losses (in funds/capital/etc.)