蚁丘

yǐ qiūnghĩ khâu

Hán Việt: nghĩ khâu · Pinyin: yǐ qiū

Tổng quan

tổ kiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蚁丘"。古代楚国山丘名。 2.比喻僻小之地。

Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gò kiến
  • Google Alex v6 tổ kiến
  • Biên soạn anthill

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁丘"。古代楚国山丘名。 2.比喻僻小之地。

Eng

  • Cihui anthill

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田