蟻丘

yǐ qiū nghĩ khâu

Hán Việt: nghĩ khâu · Pinyin: yǐ qiū

Tổng quan

tổ kiến

Cấu tạo: (nghĩ) + (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ kiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚁丘"。古代楚国山丘名; 比喻僻小之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁丘"。古代楚国山丘名。 2.比喻僻小之地。

Eng

  • CC-CEDICT anthill
  • Cihui anthill