蟻衆

yǐ zhòng nghĩ chúng

Hán Việt: nghĩ chúng · Pinyin: yǐ zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚁众"; 蚁集之众。喻人数虽多而不足畏的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁众"。 2.蚁集之众。喻人数虽多而不足畏的军队。