蟻傅

yǐ fù nghĩ phó

Hán Việt: nghĩ phó · Pinyin: yǐ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁傅"。 2.见"蚁附"。