蟻光 yǐ guāng · nghĩ quang Hán Việt: nghĩ quang · Pinyin: yǐ guāng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 光 (quang)Pinyinyǐ guāngHán Việtnghĩ quangCấu tạo蟻 + 光 · nghĩ + quang nghĩa thành phần: nghĩ + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蚁光"; 指杯中酒面浮沫的光。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁光"。 2.指杯中酒面浮沫的光。