蟻卵 yǐ luǎn · nghĩ noãn Hán Việt: nghĩ noãn · Pinyin: yǐ luǎn Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 卵 (noãn)Pinyinyǐ luǎnHán Việtnghĩ noãnCấu tạo蟻 + 卵 · nghĩ + noãn nghĩa thành phần: nghĩ + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚂蚁的卵。Tân Hoa Tự Điển 1.蚂蚁的卵。