蟻命 yǐ mìng · nghĩ mệnh Hán Việt: nghĩ mệnh · Pinyin: yǐ mìng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 命 (mệnh)Pinyinyǐ mìngHán Việtnghĩ mệnhCấu tạo蟻 + 命 · nghĩ + mệnh nghĩa thành phần: nghĩ + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微贱的生命。Tân Hoa Tự Điển 1.微贱的生命。