蟻垤

yǐ dié nghĩ điệt

Hán Việt: nghĩ điệt · Pinyin: yǐ dié

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚁垤"; 蚁穴外隆起的小土堆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁垤"。 2.蚁穴外隆起的小土堆。

Eng

  • Cihui 蟻垤 ǐdié* n. <wr.> anthill