蟻堆 yǐ duī · nghĩ đôi Hán Việt: nghĩ đôi · Pinyin: yǐ duī Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 堆 (đôi)Pinyinyǐ duīHán Việtnghĩ đôiCấu tạo蟻 + 堆 · nghĩ + đôi nghĩa thành phần: nghĩ + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚁穴外隆起的小土堆。Tân Hoa Tự Điển 1.蚁穴外隆起的小土堆。