蟻子

yǐ zi nghĩ tử

Hán Việt: nghĩ tử · Pinyin: yǐ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚂蚁; 蚂蚁的卵; 喻微小的人或事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚂蚁。 2.蚂蚁的卵。 3.喻微小的人或事物。