蟻客 nghĩ khách Hán Việt: nghĩ khách Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 客 (khách)Hán Việtnghĩ kháchCấu tạo蟻 + 客 · nghĩ + khách nghĩa thành phần: nghĩ + khách