蟻封

yǐ fēng nghĩ phong

Hán Việt: nghĩ phong · Pinyin: yǐ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚁封"; 即蚁垤; 犹言蚁穴自封。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁封"。 2.即蚁垤。 3.犹言蚁穴自封。

Eng

  • Cihui 蟻封 ǐfēng n. ant hill