蚁巢

yǐ cháonghĩ sào

Hán Việt: nghĩ sào · Pinyin: yǐ cháo

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蟻巢・蚁巢】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "ant nest"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蚂蚁窠。

Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 巢 (sào)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ ant nest
  • Biên soạn ant nest M:ge/²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚂蚁窠。

Eng

  • Cihui ant nest
  • Cihui 蟻巢 ǐcháo n. ant nest M:ge/²zhī
  • Tần suất từ n. ant nest M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

巢南 · 巢居 · 巢湖 · 巢父 · 巢由 · 巢礎 · 巢穴 · 巢窟