蟻忱 yǐ chén · nghĩ thầm Hán Việt: nghĩ thầm · Pinyin: yǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 忱 (thầm)Pinyinyǐ chénHán Việtnghĩ thầmCấu tạo蟻 + 忱 · nghĩ + thầm nghĩa thành phần: nghĩ + thầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹言微末的真诚。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言微末的真诚。