蟻慕

yǐ mù nghĩ mộ

Hán Việt: nghĩ mộ · Pinyin: yǐ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《庄子.徐无鬼》"羊肉不慕蚁﹐蚁慕羊肉﹐羊肉膻也。"后因用以比喻向往﹑归附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.徐无鬼》"羊肉不慕蚁﹐蚁慕羊肉﹐羊肉膻也。"后因用以比喻向往﹑归附。

Eng

  • Cihui 蟻慕 ǐmù v. yearn for; long for