蟻接 yǐ jiē · nghĩ tiếp Hán Việt: nghĩ tiếp · Pinyin: yǐ jiē Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 接 (tiếp)Pinyinyǐ jiēHán Việtnghĩ tiếpCấu tạo蟻 + 接 · nghĩ + tiếp nghĩa thành phần: nghĩ + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像蚂蚁般往来连接。极言其多。Tân Hoa Tự Điển 1.像蚂蚁般往来连接。极言其多。