蟻旋 yǐ xuán · nghĩ toàn Hán Việt: nghĩ toàn · Pinyin: yǐ xuán Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 旋 (toàn)Pinyinyǐ xuánHán Việtnghĩ toànCấu tạo蟻 + 旋 · nghĩ + toàn nghĩa thành phần: nghĩ + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蚁旋"; 像蚂蚁一样回旋。形容焦急之状。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁旋"。 2.像蚂蚁一样回旋。形容焦急之状。