蟻樓 yǐ lóu · nghĩ lâu Hán Việt: nghĩ lâu · Pinyin: yǐ lóu Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 樓 (lâu)Pinyinyǐ lóuHán Việtnghĩ lâuCấu tạo蟻 + 樓 · nghĩ + lâu nghĩa thành phần: nghĩ + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重叠如楼的蚁垤。Tân Hoa Tự Điển 1.重叠如楼的蚁垤。