蟻步 yǐ bù · nghĩ bộ Hán Việt: nghĩ bộ · Pinyin: yǐ bù Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 步 (bộ)Pinyinyǐ bùHán Việtnghĩ bộCấu tạo蟻 + 步 · nghĩ + bộ nghĩa thành phần: nghĩ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻稳步前行。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻稳步前行。