蟻獅 nghĩ sư Hán Việt: nghĩ sư Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 獅 (sư)Hán Việtnghĩ sưCấu tạo蟻 + 獅 · nghĩ + sư nghĩa thành phần: nghĩ + sư Nghĩa EngCihui 蟻獅 ǐshī n. ant lion