蚁穴螨属

Tổng quan

Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 穴 (huyệt) + 蟎 + 屬 (chúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚁穴自封 · 蚁穴溃堤 · 蚁穴坏堤 · 蟻穴壞堤 · 蟻穴潰堤 · 蟻穴自封