蟻穴壞堤

yǐ xué huài dī nghĩ huyệt hoại đê

Hán Việt: nghĩ huyệt hoại đê · Pinyin: yǐ xué huài dī

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (huyệt) + (hoại) + (đê)