蟻穴自封 yǐ xué zì fēng · nghĩ huyệt tự phong Hán Việt: nghĩ huyệt tự phong · Pinyin: yǐ xué zì fēng Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 穴 (huyệt) + 自 (tự) + 封 (phong)Pinyinyǐ xué zì fēngHán Việtnghĩ huyệt tự phongCấu tạo蟻 + 穴 + 自 + 封 · nghĩ + huyệt + tự + phong nghĩa thành phần: nghĩ + huyệt + tự + phong