蟻穴自封

yǐ xué zì fēngnghĩ huyệt tự phong

Hán Việt: nghĩ huyệt tự phong · Pinyin: yǐ xué zì fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻以区区之地方自主独立。

Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 穴 (huyệt) + 自 (tự) + 封 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自封袋 · 蚁穴溃堤 · 蚁穴坏堤 · 蚁穴螨属 · 蟻穴壞堤 · 蟻穴潰堤 · 自封的 · 自封的包封