蚁窝 yǐ wō·nghĩ oa Hán Việt: nghĩ oa · Pinyin: yǐ wō Tổng quan tổ kiến Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 窩 (oa)Pinyinyǐ wōHán Việtnghĩ oaTừ loạidanhCấu tạo蟻 + 窩 · nghĩ + oa nghĩa thành phần: nghĩ + oa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổ kiếnEngCihui ant nest Từ liên quan Gần nghĩa窝主 · 窝咑 · 窝囊 · 窝夫 · 窝头 · 窝子 · 窝家 · 窝巢