蟻結

yǐ jié nghĩ kết

Hán Việt: nghĩ kết · Pinyin: yǐ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代棺材罩幕四角所画的形如群蚁往来交错的纹饰; 犹蚁集。比喻聚集者之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代棺材罩幕四角所画的形如群蚁往来交错的纹饰。 2.犹蚁集。比喻聚集者之多。

Eng

  • Cihui 蟻結 ǐjié v. band together