蟻羊

yǐ yáng nghĩ dương

Hán Việt: nghĩ dương · Pinyin: yǐ yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《庄子.徐无鬼》"羊肉不慕蚁﹐蚁慕羊肉﹐羊肉膻也。"后以"蚁羊"喻趋附美色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.徐无鬼》"羊肉不慕蚁﹐蚁慕羊肉﹐羊肉膻也。"后以"蚁羊"喻趋附美色。