蟻聚
nghĩ tụ
Hán Việt: nghĩ tụ · Pinyin: yǐ jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚁聚"; 如蚂蚁般聚集。比喻结集者之多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁聚"。 2.如蚂蚁般聚集。比喻结集者之多。
Eng
- Cihui 蟻聚 ǐjù v. swarm to a place from all sides
Hán Việt: nghĩ tụ · Pinyin: yǐ jù