蟻螻 yǐ lóu · nghĩ lâu Hán Việt: nghĩ lâu · Pinyin: yǐ lóu Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 螻 (lâu)Pinyinyǐ lóuHán Việtnghĩ lâuCấu tạo蟻 + 螻 · nghĩ + lâu nghĩa thành phần: nghĩ + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蝼蚁。喻指微贱的生物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蝼蚁。喻指微贱的生物。