蟻行

yǐ xíng nghĩ hành

Hán Việt: nghĩ hành · Pinyin: yǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚂蚁爬行; 比喻日月在天之运行; 比喻循序渐进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚂蚁爬行。 2.比喻日月在天之运行。 3.比喻循序渐进。