蟻賊 yǐ zéi · nghĩ tặc Hán Việt: nghĩ tặc · Pinyin: yǐ zéi Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 賊 (tặc)Pinyinyǐ zéiHán Việtnghĩ tặcCấu tạo蟻 + 賊 · nghĩ + tặc nghĩa thành phần: nghĩ + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代统治阶级对众多起义者的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代统治阶级对众多起义者的蔑称。