蟻附
nghĩ phụ
Hán Việt: nghĩ phụ · Pinyin: yǐ fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚁傅"。亦作"蚁傅"; 像蚂蚁一样趋集缘附; 形容归附或趋附之人多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚁傅"。亦作"蚁傅"。 2.像蚂蚁一样趋集缘附。 3.形容归附或趋附之人多。
Eng
- Cihui 蟻附 yǐfù v. swarm over like ants